prairie rattlesnake
Định nghĩa
Danh từ (tên động vật): Rắn chuông đồng cỏ (tên khoa học: Crotalus viridis). Đây là một loài rắn độc thuộc họ rắn lục, phân bố rộng rãi ở khu vực giữa sông Mississippi và dãy núi Rocky (Bắc Mỹ). Loài rắn này thường sống ở các vùng đồng cỏ khô, sa mạc và bán sa mạc.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn chuông đồng cỏ là một trong những loài rắn độc phổ biến nhất ở vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ.)
- (Người đi bộ đường dài nên cẩn thận với rắn chuông đồng cỏ khi đi qua các bãi cỏ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to encounter a prairie rattlesnake": gặp phải một con rắn chuông đồng cỏ (thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc mô tả trải nghiệm ngoài trời).
- During our camping trip, we were lucky not to encounter a prairie rattlesnake. (Trong chuyến cắm trại của chúng tôi, chúng tôi may mắn không gặp phải con rắn chuông đồng cỏ nào.)
- "prairie rattlesnake habitat": môi trường sống của rắn chuông đồng cỏ.
- The prairie rattlesnake habitat includes grasslands, rocky outcrops, and prairie dog burrows. (Môi trường sống của rắn chuông đồng cỏ bao gồm đồng cỏ, mỏm đá và hang chuột đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattlesnake (n): rắn chuông (tên chung cho các loài rắn có đuôi phát ra tiếng kêu).
- Western rattlesnake (n): rắn chuông miền Tây (một tên gọi khác của loài ).
Từ đồng nghĩa
- Crotalus viridis (danh pháp khoa học): tên khoa học của loài rắn này.
- Great Plains rattlesnake: rắn chuông Đại Bình nguyên (tên gọi phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rattle off: nói một cách nhanh chóng và dễ dàng (không liên quan trực tiếp đến rắn, nhưng dùng từ "rattle" - tiếng lục lạc).
- He rattled off the names of all fifty states. (Anh ấy đọc vanh vách tên của tất cả năm mươi tiểu bang.)
Thành ngữ liên quan
- "Rattle someone's cage": làm ai đó tức giận hoặc lo lắng.
- His teasing was just meant to rattle my cage. (Sự trêu chọc của anh ta chỉ nhằm làm tôi bực mình.)